ngôn ngữ đánh dấu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ngôn ngữ đánh dấu (Danh từ)

Siêu ngôn ngữ được sử dụng để định nghĩa dữ liệu thông qua các thẻ, thường được áp dụng trong việc xây dựng trang web, trong ngành xuất bản, và nhiều lĩnh vực khác.

Ví dụ (2)
  • 1."HTML là một ngôn ngữ đánh dấu phổ biến để tạo ra các trang web."
  • 2."XML được sử dụng như một ngôn ngữ đánh dấu để lưu trữ và truyền tải dữ liệu."

Lưu ý khi sử dụng "ngôn ngữ đánh dấu"

Lưu ý về danh từ

"ngôn ngữ đánh dấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ngôn ngữ đánh dấu"

ngôn ngữ đánh dấu là danh từ trong tiếng Việt. Siêu ngôn ngữ được sử dụng để định nghĩa dữ liệu thông qua các thẻ, thường được áp dụng trong việc xây dựng trang web, trong ngành xuất bản, và nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ: "HTML là một ngôn ngữ đánh dấu phổ biến để tạo ra các trang web."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này