dào
Định nghĩa
Nghĩa 1: dào (Động từ)
Dâng lên và tràn ngập.
- 1."Bọt nước dào lên trắng xoá."
- 2.""Khi ăn ở, lúc ra vào, Càng âu duyên mới, càng dào tình xưa.""
- 3."Nước lũ dào lên khắp nơi sau trận mưa lớn."
Nghĩa 2: dào (Cảm từ)
(Khẩu ngữ) Từ thể hiện sự phủ nhận hoặc từ chối một cách thân mật.
- 1."Dào, tin gì cái thằng ấy!"
- 2."Dào, chỉ vẽ chuyện!"
- 3."Dào, không hẳn đâu, đừng tin quá nhé!"
Lưu ý khi sử dụng "dào"
Lưu ý về động từ
"dào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "dào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dào"
dào là động từ, cảm từ trong tiếng Việt. Dâng lên và tràn ngập. Ví dụ: "Bọt nước dào lên trắng xoá."
Từ liên quan
dành
Chỉ hành động để riêng cho ai đó hoặc cho một việc gì đó.
dành dành
Cây nhỏ với lá màu sẫm, bóng, hoa trắng thơm, và quả chín có thịt màu vàng da cam, thường được sử dụng để nhuộm hoặc làm thuốc.
dành dụm
Gom góp từng chút một để tích lũy cho mục đích nhất định.
dào dạt
Mô tả một trạng thái nước rất dâng cao, đầy ắp, hoặc không gian tràn đầy cảm xúc.
dào ôi
(Khẩu ngữ) từ biểu lộ sự không đồng tình, thường mang tính bực bội hoặc châm biếm.
dàu
Từ chỉ trạng thái buồn bã, u sầu, không được tươi vui.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.