đáo
Định nghĩa
Nghĩa 1: đáo (Danh từ)
Trò chơi của trẻ em, trong đó người chơi ném đồng tiền hoặc vật tương tự nhằm vào một cái đích đã được xác định trước, với các quy định có thể khác nhau tùy theo từng vùng.
- 1."Lỗ đáo."
- 2."Chơi đánh đáo."
- 3."Bọn trẻ thường chơi đáo tại sân trường vào giờ ra chơi."
- 4."Trong bữa tiệc, trẻ em còn tổ chức chơi đáo để giải trí."
Lưu ý khi sử dụng "đáo"
Lưu ý về danh từ
"đáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đáo"
đáo là danh từ trong tiếng Việt. Trò chơi của trẻ em, trong đó người chơi ném đồng tiền hoặc vật tương tự nhằm vào một cái đích đã được xác định trước, với các quy định có thể khác nhau tùy theo từng vùng. Ví dụ: "Lỗ đáo."
Từ liên quan
đánh động
Hành động ngầm thông báo về một sự việc cần đề phòng, để kịp thời ứng phó.
đánh đụng
(Khẩu ngữ) hành động mổ chung một con vật như lợn, bò, v.v. để chia thịt cho các hộ gia đình.
đánh ống
Hành động cuộn sợi vào bên trong một cái ống.
đáo hạn
Đến thời điểm đã được quy định để thực hiện việc trả nợ hoặc thanh toán.
đáo nợ
Hành động vay mượn để thanh toán nợ, đặc biệt là để trả nợ trái phiếu đến hạn.
đáo để
Tính từ chỉ sự quá quắt trong cách đối xử, không chịu nhường nhịn hay kém cạnh bất kỳ ai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.