đao kiếm
Định nghĩa
Nghĩa 1: đao kiếm (Danh từ)
Đao và kiếm, dùng để chỉ những loại binh khí cổ xưa một cách tổng quát.
- 1."Trong các trận chiến xưa, đao kiếm là vũ khí chính được sử dụng."
- 2."Nhiều truyền thuyết cổ đại nói về những anh hùng với tài nghệ sử dụng đao kiếm."
Lưu ý khi sử dụng "đao kiếm"
Lưu ý về danh từ
"đao kiếm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đao kiếm"
đao kiếm là danh từ trong tiếng Việt. Đao và kiếm, dùng để chỉ những loại binh khí cổ xưa một cách tổng quát. Ví dụ: "Trong các trận chiến xưa, đao kiếm là vũ khí chính được sử dụng."
Từ liên quan
đao binh
(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như binh đao.
đao búa
(Khẩu ngữ) nghĩa là giống như dao búa.
đao cung
Đao và cung, là những loại binh khí được sử dụng trong thời kỳ xưa (nói chung).
đao phủ
Người chuyên thực hiện việc chém đầu những phạm nhân để thi hành án tử hình trong quá khứ.
đao to búa lớn
Diễn tả một điều gì đó nguy hiểm, mạnh mẽ hoặc có sức công phá lớn.
đau
Chỉ trạng thái cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn về thể xác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.