đảo chính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đảo chính (Danh từ)

Sự lật đổ một chính phủ hoặc một quyền lực đang nắm giữ. Thường xảy ra qua bạo lực hoặc âm thầm tổ chức.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều quốc gia đã từng trải qua các cuộc đảo chính trong lịch sử của họ."
  • 2."Mọi người lo lắng về khả năng xảy ra đảo chính khi tình hình chính trị trở nên căng thẳng."
  • 3."Các nhà lãnh đạo quốc gia đang họp bàn để ngăn chặn nguy cơ đảo chính."

Lưu ý khi sử dụng "đảo chính"

Lưu ý về danh từ

"đảo chính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đảo chính"

đảo chính là danh từ trong tiếng Việt. Sự lật đổ một chính phủ hoặc một quyền lực đang nắm giữ. Thường xảy ra qua bạo lực hoặc âm thầm tổ chức. Ví dụ: "Nhiều quốc gia đã từng trải qua các cuộc đảo chính trong lịch sử của họ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này