dao mổ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dao mổ (Danh từ)

Dao được thiết kế đặc biệt để làm công cụ mổ xẻ trong ngành y tế.

Ví dụ (2)
  • 1."Bác sĩ sử dụng dao mổ để thực hiện ca phẫu thuật."
  • 2."Trong phòng phẫu thuật, dao mổ là một trong những dụng cụ quan trọng nhất."

Lưu ý khi sử dụng "dao mổ"

Lưu ý về danh từ

"dao mổ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dao mổ"

dao mổ là danh từ trong tiếng Việt. Dao được thiết kế đặc biệt để làm công cụ mổ xẻ trong ngành y tế. Ví dụ: "Bác sĩ sử dụng dao mổ để thực hiện ca phẫu thuật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này