danh thiếp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: danh thiếp (Danh từ)

Giấy nhỏ chứa thông tin cá nhân của một người, thường được sử dụng để giới thiệu bản thân và trao đổi liên lạc trong các tình huống xã hội hoặc công việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi gặp khách hàng mới, tôi luôn mang theo danh thiếp của mình."
  • 2."Bạn có thể cho tôi xem danh thiếp của bạn không?"
  • 3."Cô ấy đã phát hành một danh thiếp rất đẹp để quảng bá cho doanh nghiệp của mình."

Lưu ý khi sử dụng "danh thiếp"

Lưu ý về danh từ

"danh thiếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "danh thiếp"

danh thiếp là danh từ trong tiếng Việt. Giấy nhỏ chứa thông tin cá nhân của một người, thường được sử dụng để giới thiệu bản thân và trao đổi liên lạc trong các tình huống xã hội hoặc công việc. Ví dụ: "Mỗi khi gặp khách hàng mới, tôi luôn mang theo danh thiếp của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này