đảo nợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đảo nợ (Động từ)
Hành động trả nợ vay đã quá hạn bằng cách vay tiền mới.
- 1."Công ty quyết định đảo nợ để cải thiện tình hình tài chính."
- 2."Anh ấy đã đảo nợ để có thêm thời gian thanh toán khoản vay."
Lưu ý khi sử dụng "đảo nợ"
Lưu ý về động từ
"đảo nợ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đảo nợ"
đảo nợ là động từ trong tiếng Việt. Hành động trả nợ vay đã quá hạn bằng cách vay tiền mới. Ví dụ: "Công ty quyết định đảo nợ để cải thiện tình hình tài chính."
Từ liên quan
đảo lộn
Làm cho một điều gì đó thay đổi hoàn toàn, không còn theo trật tự ban đầu.
đảo ngũ
Cụm từ chỉ hành động thay đổi vị trí hoặc sắp xếp lại đội ngũ.
đảo ngược
Thay đổi vị trí hoặc thứ tự của một thứ, làm cho nó ngược lại so với trạng thái ban đầu.
đảo phách
Hành động thay đổi thứ tự nhấn phách trong ô nhịp, thường được sử dụng trong âm nhạc.
đảo quốc
Quốc gia có lãnh thổ nằm hoàn toàn trên những hòn đảo, được bao quanh bởi biển.
đảo điên
Từ miêu tả tính cách tráo trở, hay lừa đảo hoặc lật lọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.