dao động đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dao động đồ (Danh từ)
Hình ảnh hoặc biểu đồ thể hiện các dao động.
- 1."Trong bài học này, chúng ta sẽ phân tích dao động đồ của sóng âm."
- 2."Dao động đồ thể hiện sự thay đổi của áp suất theo thời gian."
Lưu ý khi sử dụng "dao động đồ"
Lưu ý về danh từ
"dao động đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dao động đồ"
dao động đồ là danh từ trong tiếng Việt. Hình ảnh hoặc biểu đồ thể hiện các dao động. Ví dụ: "Trong bài học này, chúng ta sẽ phân tích dao động đồ của sóng âm."
Từ liên quan
dao độ
Khoảng cách xa nhất từ một điểm dao động tuần hoàn đến vị trí cân bằng.
dao động
Mất sự ổn định về tinh thần hoặc tư tưởng, dẫn đến dễ thay đổi ý kiến.
dao động kí
Dụng cụ dùng để ghi lại các dao động trong một hệ thống.
day
Ít được sử dụng.
day dứt
Trạng thái cảm xúc hoang mang, không thể yên lòng do lo lắng hoặc day dứt về một điều gì đó.
day trở
(Phương ngữ) Chỉ hành động xoay, lật qua lật lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.