danh tiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: danh tiết (Danh từ)
Danh dự và tiết tháo, thể hiện phẩm hạnh và nhân cách của con người.
- 1."Giữ tròn danh tiết."
- 2."Người phụ nữ ấy luôn kiên định trong việc bảo vệ danh tiết của mình."
- 3."Danh tiết là điều quan trọng mà mỗi người cần gìn giữ."
Lưu ý khi sử dụng "danh tiết"
Lưu ý về danh từ
"danh tiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "danh tiết"
danh tiết là danh từ trong tiếng Việt. Danh dự và tiết tháo, thể hiện phẩm hạnh và nhân cách của con người. Ví dụ: "Giữ tròn danh tiết."
Từ liên quan
danh thắng
Danh lam thắng cảnh, chỉ những địa điểm nổi tiếng về vẻ đẹp tự nhiên hoặc lịch sử.
danh thủ
Vận động viên tài năng, nổi tiếng trong một môn thể thao.
danh tiếng
Tiếng tăm tốt; sự nổi tiếng tốt đẹp.
danh tánh
Từ chỉ danh hiệu hoặc tên gọi của một người, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
danh tính
Tên và họ; họ tên hoặc lai lịch của một người.
danh tướng
Tướng lĩnh giỏi, nổi tiếng trong lịch sử hoặc trong chiến tranh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.