dao hai lưỡi

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dao hai lưỡi (Danh từ)

Một người hoặc vật nói hoặc hành động hai luồng ý kiến trái ngược, thường là để lừa dối hoặc không trung thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ta luôn nói những điều không rõ ràng, thật sự là một cái dao hai lưỡi."
  • 2."Cô ấy thường xuyên thay đổi ý kiến, khiến mọi người gọi cô là dao hai lưỡi."
  • 3."Trong cuộc họp, một số ý kiến được đưa ra như dao hai lưỡi, khiến mọi người không biết phải tin ai."
2
Tính từ

Nghĩa 2: dao hai lưỡi (Tính từ)

Mô tả tính cách của một người hoặc một tình huống có thể dẫn đến sự phản bội hoặc không minh bạch.

Ví dụ (3)
  • 1."Tính cách dao hai lưỡi của hắn khiến mọi người không muốn làm việc cùng."
  • 2."Cô ấy có vẻ rất thân thiện, nhưng thực chất lại rất dao hai lưỡi."
  • 3."Đừng tin tưởng những người có tính chất dao hai lưỡi, họ có thể làm tổn thương bạn."

Lưu ý khi sử dụng "dao hai lưỡi"

Lưu ý về tính từ

"dao hai lưỡi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"dao hai lưỡi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dao hai lưỡi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dao hai lưỡi"

dao hai lưỡi là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một người hoặc vật nói hoặc hành động hai luồng ý kiến trái ngược, thường là để lừa dối hoặc không trung thực. Ví dụ: "Anh ta luôn nói những điều không rõ ràng, thật sự là một cái dao hai lưỡi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này