dao hai lưỡi
Định nghĩa
Nghĩa 1: dao hai lưỡi (Danh từ)
Một người hoặc vật nói hoặc hành động hai luồng ý kiến trái ngược, thường là để lừa dối hoặc không trung thực.
- 1."Anh ta luôn nói những điều không rõ ràng, thật sự là một cái dao hai lưỡi."
- 2."Cô ấy thường xuyên thay đổi ý kiến, khiến mọi người gọi cô là dao hai lưỡi."
- 3."Trong cuộc họp, một số ý kiến được đưa ra như dao hai lưỡi, khiến mọi người không biết phải tin ai."
Nghĩa 2: dao hai lưỡi (Tính từ)
Mô tả tính cách của một người hoặc một tình huống có thể dẫn đến sự phản bội hoặc không minh bạch.
- 1."Tính cách dao hai lưỡi của hắn khiến mọi người không muốn làm việc cùng."
- 2."Cô ấy có vẻ rất thân thiện, nhưng thực chất lại rất dao hai lưỡi."
- 3."Đừng tin tưởng những người có tính chất dao hai lưỡi, họ có thể làm tổn thương bạn."
Lưu ý khi sử dụng "dao hai lưỡi"
Lưu ý về tính từ
"dao hai lưỡi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"dao hai lưỡi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dao hai lưỡi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dao hai lưỡi"
dao hai lưỡi là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một người hoặc vật nói hoặc hành động hai luồng ý kiến trái ngược, thường là để lừa dối hoặc không trung thực. Ví dụ: "Anh ta luôn nói những điều không rõ ràng, thật sự là một cái dao hai lưỡi."
Từ liên quan
dao cầu
Dao có lưỡi lớn và sống dày, được gắn vào một cái giá có hình dạng giống như cây cầu, thường được sử dụng để thái thuốc bắc.
dao díp
Một loại dao nhỏ, thường có lưỡi mỏng, dùng để gọt hoa quả hoặc thái những món ăn nhỏ.
dao găm
Dao ngắn với mũi nhọn, thường được dùng để đâm, thường mang theo làm vũ khí.
dao kéo
(Khẩu ngữ) dao và kéo; thường dùng để chỉ các thủ thuật phẫu thuật hoặc can thiệp bằng cách mổ xẻ.
dao lam
Dao cạo râu có lưỡi rất mỏng và sắc bén ở cả hai cạnh, thường được lắp vào một cán cầm để sử dụng.
dao mổ
Dao được thiết kế đặc biệt để làm công cụ mổ xẻ trong ngành y tế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.