dao lam
Định nghĩa
Nghĩa 1: dao lam (Danh từ)
Dao cạo râu có lưỡi rất mỏng và sắc bén ở cả hai cạnh, thường được lắp vào một cán cầm để sử dụng.
- 1."Anh ấy dùng dao lam để cạo râu."
- 2."Dao lam được chế tạo để mang lại độ sắc bén cao cho quá trình cạo."
Lưu ý khi sử dụng "dao lam"
Lưu ý về danh từ
"dao lam" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dao lam"
dao lam là danh từ trong tiếng Việt. Dao cạo râu có lưỡi rất mỏng và sắc bén ở cả hai cạnh, thường được lắp vào một cán cầm để sử dụng. Ví dụ: "Anh ấy dùng dao lam để cạo râu."
Từ liên quan
dao găm
Dao ngắn với mũi nhọn, thường được dùng để đâm, thường mang theo làm vũ khí.
dao hai lưỡi
Một người hoặc vật nói hoặc hành động hai luồng ý kiến trái ngược, thường là để lừa dối hoặc không trung thực.
dao kéo
(Khẩu ngữ) dao và kéo; thường dùng để chỉ các thủ thuật phẫu thuật hoặc can thiệp bằng cách mổ xẻ.
dao mổ
Dao được thiết kế đặc biệt để làm công cụ mổ xẻ trong ngành y tế.
dao nhíp
Dao nhỏ với một lưỡi có thể gập vào giữa một cái nhíp dùng làm chuôi, hoặc có nhiều lưỡi có thể mở ra và gập lại.
dao nề
Một loại dao có lưỡi phẳng và dày, thường được sử dụng để cắt, chặt thức ăn hoặc trong một số công việc thủ công.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.