dao bào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dao bào (Danh từ)

Dao bào là một loại dao có lưỡi mỏng và sắc, được sử dụng chủ yếu để bào mỏng các vật liệu như gỗ hoặc mùn cưa.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi làm thủ công, tôi luôn sử dụng dao bào để tạo bề mặt gỗ nhẵn mịn."
  • 2."Ông nội tôi thường dùng dao bào để làm đồ trang trí bằng gỗ."
  • 3."Trước khi sơn, bạn nên dùng dao bào để bào phẳng bề mặt gỗ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: dao bào (Danh từ)

Dao bào cũng có thể chỉ đến việc bào mỏng một loại thực phẩm, chẳng hạn như rau củ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thích dùng dao bào để chế biến món salad vì nó giúp rau củ mỏng và dễ ăn."
  • 2."Khi nấu ăn, bạn có thể bào mỏng cà rốt bằng dao bào để món ăn thêm hấp dẫn."
  • 3."Cô ấy đã dùng dao bào để bào mỏng dưa chuột cho món gỏi."

Lưu ý khi sử dụng "dao bào"

Lưu ý về danh từ

"dao bào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dao bào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dao bào"

dao bào là danh từ trong tiếng Việt. Dao bào là một loại dao có lưỡi mỏng và sắc, được sử dụng chủ yếu để bào mỏng các vật liệu như gỗ hoặc mùn cưa. Ví dụ: "Khi làm thủ công, tôi luôn sử dụng dao bào để tạo bề mặt gỗ nhẵn mịn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này