dao cau
Định nghĩa
Nghĩa 1: dao cau (Danh từ)
Con dao nhỏ và rất sắc, thường được sử dụng để bổ cau.
- 1.""Cổ tay em trắng như ngà, Con mắt em liếc như là dao cau.""
- 2."Hôm nay mẹ mua một con dao cau mới để bổ trái cây."
- 3."Con dao cau này rất bén, chú ý khi sử dụng nhé."
Lưu ý khi sử dụng "dao cau"
Lưu ý về danh từ
"dao cau" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dao cau"
dao cau là danh từ trong tiếng Việt. Con dao nhỏ và rất sắc, thường được sử dụng để bổ cau. Ví dụ: ""Cổ tay em trắng như ngà, Con mắt em liếc như là dao cau.""
Từ liên quan
dao búa
(Khẩu ngữ) dao và búa; chỉ việc làm thuê, dùng sự hung hãn để kiếm lợi.
dao bảy
Dao lớn, có lưỡi dài khoảng bảy tấc (khoảng 30 centimet), thường được sử dụng trong việc đi rừng.
dao bầu
Dao có lưỡi to, mũi nhọn và phần giữa phình ra, thường được sử dụng để chọc tiết lợn, trâu bò.
dao chìa vôi
Dao dùng để bổ cau, với phần lưỡi phía trên chìa ra để quệt vôi và phần chuôi phía dưới có một mũi nhọn để têm trầu.
dao cạo
Dao có lưỡi rất sắc được sử dụng để cạo râu.
dao cầu
Dao có lưỡi lớn và sống dày, được gắn vào một cái giá có hình dạng giống như cây cầu, thường được sử dụng để thái thuốc bắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.