đắp

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đắp (Động từ)

Đặt từng lớp một lên bề mặt để làm dày thêm, tạo hình hoặc nổi lên một cách nhất định.

Ví dụ (6)
  • 1."Đắp đê"
  • 2."Đắp đập"
  • 3."Đắp tượng"
  • 4."Đắp mặt nạ bằng dưa leo"
  • 5."Đắp đất để tạo thành khu vườn."
  • 6."Đắp bột vào khuôn để làm bánh."

Lưu ý khi sử dụng "đắp"

Lưu ý về động từ

"đắp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đắp"

đắp là động từ trong tiếng Việt. Đặt từng lớp một lên bề mặt để làm dày thêm, tạo hình hoặc nổi lên một cách nhất định. Ví dụ: "Đắp đê"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này