đào bới
Định nghĩa
Nghĩa 1: đào bới (Động từ)
Hành động đào và bới để tìm kiếm một vật gì đó (nói chung).
- 1."Quanh bờ ao nham nhở vết đào bới."
- 2."Họ đã đào bới đất để tìm kiếm những thông tin quý giá."
- 3."Chúng tôi phải đào bới cả một khu vực rộng lớn để tìm kho báu."
Lưu ý khi sử dụng "đào bới"
Lưu ý về động từ
"đào bới" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đào bới"
đào bới là động từ trong tiếng Việt. Hành động đào và bới để tìm kiếm một vật gì đó (nói chung). Ví dụ: "Quanh bờ ao nham nhở vết đào bới."
Từ liên quan
đành rằng
Thể hiện sự chấp nhận một thực tế nào đó, nhưng thường đi kèm với một ý kiến hoặc quyết định khác.
đành đạch
Từ mô phỏng âm thanh của sự giãy đập liên tục bằng cả cơ thể trên một bề mặt cứng.
đào
Cây ăn quả hoặc cây làm cảnh, thuộc họ với lê và mận, có hoa màu đỏ hồng, quả hình tim và được phủ lông mịn bên ngoài.
đào hoa
Một loại hoa có màu hồng, thường nở vào mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi vui và sự khởi đầu mới.
đào lộn hột
(Phương ngữ) một loại cây hoặc vật gì đó đặc trưng.
đào mỏ
(Khẩu ngữ) hành động moi tiền từ người khác, thường thông qua việc lợi dụng mối quan hệ với những người phụ nữ giàu có; mang sắc thái khinh miệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.