dao trì

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dao trì (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) nơi cư trú của vị tiên được gọi là Tây Vương Mẫu, theo truyền thuyết; cõi tiên.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong các tác phẩm cổ điển, dao trì thường được miêu tả như một nơi lý tưởng, nơi những vị tiên sống và dạy dỗ con người."
  • 2."Nhân vật trong câu chuyện đã tìm đến dao trì để cầu xin sự phù hộ từ Tây Vương Mẫu."

Lưu ý khi sử dụng "dao trì"

Lưu ý về danh từ

"dao trì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dao trì"

dao trì là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) nơi cư trú của vị tiên được gọi là Tây Vương Mẫu, theo truyền thuyết; cõi tiên. Ví dụ: "Trong các tác phẩm cổ điển, dao trì thường được miêu tả như một nơi lý tưởng, nơi những vị tiên sống và dạy dỗ con người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này