dấp
Định nghĩa
Nghĩa 1: dấp (Động từ)
Làm cho một vật trở nên vừa đủ ướt.
- 1."Khăn tay dấp nước nóng."
- 2."Cô ấy dấp bánh trong nước để giúp bánh mềm hơn."
- 3."Hãy dấp nhẹ tấm vải vào nước trước khi lau bàn."
Lưu ý khi sử dụng "dấp"
Lưu ý về động từ
"dấp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dấp"
dấp là động từ trong tiếng Việt. Làm cho một vật trở nên vừa đủ ướt. Ví dụ: "Khăn tay dấp nước nóng."
Từ liên quan
dấn mình
Hành động tham gia vào một tình huống hoặc môi trường khó khăn, như dấn thân.
dấn thân
Lao vào một hoạt động hay công việc nào đó, bất chấp những khó khăn và nguy hiểm.
dấn vốn
Vốn liếng dùng trong hoạt động buôn bán hoặc làm ăn.
dấp da dấp dính
Từ dùng để chỉ trạng thái ẩm ướt, bết dính, ở mức độ cao hơn so với 'dấp dính'.
dấp dính
Từ dùng để chỉ cách nói có âm thanh bị trộn lẫn, không tách bạch rõ ràng.
dấp giọng
(Phương ngữ) Hành động nói với giọng thấp hoặc nhẹ, thường thể hiện sự ngọt ngào, âu yếm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.