đào ngũ
Định nghĩa
Nghĩa 1: đào ngũ (Động từ)
(quân nhân) tự ý rời khỏi đơn vị quân đội mà mình đang phục vụ.
- 1."Lính đào ngũ."
- 2."Có nhiều lính đã đào ngũ trong thời kỳ chiến tranh."
- 3."Việc đào ngũ thường dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng."
Lưu ý khi sử dụng "đào ngũ"
Lưu ý về động từ
"đào ngũ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đào ngũ"
đào ngũ là động từ trong tiếng Việt. (quân nhân) tự ý rời khỏi đơn vị quân đội mà mình đang phục vụ. Ví dụ: "Lính đào ngũ."
Từ liên quan
đào lộn hột
(Phương ngữ) một loại cây hoặc vật gì đó đặc trưng.
đào mỏ
(Khẩu ngữ) hành động moi tiền từ người khác, thường thông qua việc lợi dụng mối quan hệ với những người phụ nữ giàu có; mang sắc thái khinh miệt.
đào nguyên
(Từ cũ, Văn chương) Nơi cư trú của tiên, thường được dùng để chỉ những nơi có cảnh đẹp và con người xuất sắc.
đào nhiệm
Hành động của nhân viên nhà nước tự ý bỏ nhiệm vụ để trốn tránh trách nhiệm.
đào nương
Một từ cổ dùng trong văn chương, thường chỉ những cô gái trẻ đẹp hoặc những người phụ nữ làm công việc nông nghiệp liên quan đến hoa đào.
đào sâu
Cố gắng nghiên cứu và tìm hiểu sâu sắc hơn về một vấn đề nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.