đạo lão

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đạo lão (Danh từ)

Triết lý sống và tôn thờ theo các nguyên tắc của Đạo giáo, nhấn mạnh sự hài hòa với tự nhiên và tránh những xung đột trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình tôi thường thảo luận về những giáo lý của đạo lão vào mỗi buổi tối."
  • 2."Nhiều người tìm đến đạo lão để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn."
  • 3."Đạo lão có ảnh hưởng lớn đến cách mà mọi người sống và suy nghĩ ở nhiều vùng quê Việt Nam."
2
Động từ

Nghĩa 2: đạo lão (Động từ)

Theo đuổi lối sống của đạo lão, sống đơn giản và hòa mình với thiên nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi quyết định đạo lão hơn bằng cách dành thời gian đi bộ trong công viên mỗi ngày."
  • 2."Chúng ta nên đạo lão một chút và không quá bận rộn với công việc."
  • 3."Đi tản bộ bên bờ sông giúp tôi cảm thấy mình đang đạo lão với cuộc sống xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "đạo lão"

Lưu ý về động từ

"đạo lão" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đạo lão" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đạo lão" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đạo lão"

đạo lão là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Triết lý sống và tôn thờ theo các nguyên tắc của Đạo giáo, nhấn mạnh sự hài hòa với tự nhiên và tránh những xung đột trong cuộc sống. Ví dụ: "Gia đình tôi thường thảo luận về những giáo lý của đạo lão vào mỗi buổi tối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này