dạo đầu
Định nghĩa
Nghĩa 1: dạo đầu (Động từ)
Dạo mở đầu để dẫn dắt vào phần chính thức của một bản nhạc hay một ca khúc.
- 1."Khúc nhạc dạo đầu"
- 2."Giọng ca trong trẻo đã dạo đầu cho một tiết mục ấn tượng."
- 3."Dạo đầu của bản hòa tấu làm khán giả say mê ngay từ những giây phút đầu tiên."
Lưu ý khi sử dụng "dạo đầu"
Lưu ý về động từ
"dạo đầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dạo đầu"
dạo đầu là động từ trong tiếng Việt. Dạo mở đầu để dẫn dắt vào phần chính thức của một bản nhạc hay một ca khúc. Ví dụ: "Khúc nhạc dạo đầu"
Từ liên quan
dạng thức
Hình thức, kiểu tồn tại của sự vật hoặc hiện tượng.
dạo
Khoảng thời gian không xác định trong quá khứ hoặc hiện tại.
dạo mát
Đi dạo để tận hưởng không khí trong lành.
dạt
Bị xô đẩy về một phía hoặc một nơi nào đó.
dạt dào
Diễn tả trạng thái tràn đầy, phong phú, hoặc mãnh liệt.
dạy
Tập cho động vật hình thành thói quen và biết làm việc gì đó một cách thành thạo, giống như con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.