danh sách
Định nghĩa
Nghĩa 1: danh sách (Danh từ)
Bản liệt kê các tên hoặc thông tin cần ghi chép.
- 1."Danh sách cử tri"
- 2."Danh sách thí sinh"
- 3."Tôi đã chuẩn bị danh sách khách mời cho tiệc cưới."
- 4."Danh sách các món ăn trong thực đơn rất đa dạng."
Lưu ý khi sử dụng "danh sách"
Lưu ý về danh từ
"danh sách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "danh sách"
danh sách là danh từ trong tiếng Việt. Bản liệt kê các tên hoặc thông tin cần ghi chép. Ví dụ: "Danh sách cử tri"
Từ liên quan
danh nhân
Người nổi bật, có tài năng và được xã hội ghi nhận.
danh pháp
Các quy tắc và phương pháp đặt tên trong một ngành khoa học nói chung.
danh phận
(Từ cũ) danh nghĩa, chức phận và địa vị của một người trong xã hội.
danh sĩ
Người trí thức nổi tiếng trong thời kỳ phong kiến.
danh sư
Một người dạy học, giảng dạy cho học sinh hoặc sinh viên về một môn học nào đó.
danh số
Số đi kèm với tên đơn vị của đại lượng được xét, được phân biệt với hư số.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.