dáo dác
Định nghĩa
Nghĩa 1: dáo dác (Tính từ)
(Phương ngữ, ít dùng) Từ để chỉ sự lo âu, hoang mang, không yên tâm.
Nghĩa 2: dáo dác (Tính từ)
(Phương ngữ, ít dùng) Thể hiện sự chú ý, nhìn ngó xung quanh một cách lo lắng.
- 1."Nhớn nhác."
- 2."Mắt dáo dác ngó quanh."
- 3."Cô bé dáo dác chờ đợi sự xuất hiện của mẹ."
Lưu ý khi sử dụng "dáo dác"
Lưu ý về tính từ
"dáo dác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "dáo dác" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dáo dác"
dáo dác là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, ít dùng) Từ để chỉ sự lo âu, hoang mang, không yên tâm.
Từ liên quan
dáng vóc
Dáng người, được đánh giá dựa trên kích thước cơ thể, độ cao và hình thức.
dáng vẻ
Vẻ bề ngoài, hình thức tổng quát của một người hay vật.
dáng điệu
Những nét đặc trưng của một người thể hiện qua cách đi, điệu bộ và cử chỉ.
dát
Làm cho kim loại trở nên mỏng hơn bằng cách đập hoặc cán.
dát gái
Từ dùng trong phương ngữ chỉ những người có vẻ ngoài hấp dẫn, thu hút, thường được nhắc đến trong bối cảnh tình cảm.
dâm bụt
Tên gọi một loại cây bụi có hoa, thường được trồng làm cảnh và có tác dụng trong y học cổ truyền.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.