dao nề
Định nghĩa
Nghĩa 1: dao nề (Danh từ)
Một loại dao có lưỡi phẳng và dày, thường được sử dụng để cắt, chặt thức ăn hoặc trong một số công việc thủ công.
- 1."Mẹ dùng dao nề để thái thịt cho bữa tối."
- 2."Hôm qua, tôi đã mua một cái dao nề mới ở chợ."
- 3."Dao nề rất tiện lợi khi bạn cần cắt rau củ."
Nghĩa 2: dao nề (Động từ)
Hành động sử dụng dao nề để cắt hoặc chặt một thứ gì đó.
- 1."Tôi đang dao nề những miếng thịt để chuẩn bị nấu ăn."
- 2."Chú ấy dao nề cẩn thận để không bị đứt tay."
- 3."Hãy dao nề thật đều để món ăn nhìn đẹp mắt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "dao nề"
Lưu ý về động từ
"dao nề" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"dao nề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dao nề" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dao nề"
dao nề là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại dao có lưỡi phẳng và dày, thường được sử dụng để cắt, chặt thức ăn hoặc trong một số công việc thủ công. Ví dụ: "Mẹ dùng dao nề để thái thịt cho bữa tối."
Từ liên quan
dao lam
Dao cạo râu có lưỡi rất mỏng và sắc bén ở cả hai cạnh, thường được lắp vào một cán cầm để sử dụng.
dao mổ
Dao được thiết kế đặc biệt để làm công cụ mổ xẻ trong ngành y tế.
dao nhíp
Dao nhỏ với một lưỡi có thể gập vào giữa một cái nhíp dùng làm chuôi, hoặc có nhiều lưỡi có thể mở ra và gập lại.
dao pha
Dao có lưỡi lớn, được sử dụng cho nhiều công việc như cắt, thái, băm, chặt, chẻ, và các công việc chế biến thực phẩm khác.
dao phay
Dụng cụ cắt có nhiều lưỡi, được sử dụng để gia công kim loại và các vật liệu khác bằng phương pháp phay.
dao quắm
Một loại dao lớn có lưỡi dài và mũi cong, thường được sử dụng trong nông nghiệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.