dao búa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dao búa (Danh từ)

(Khẩu ngữ) dao và búa; chỉ việc làm thuê, dùng sự hung hãn để kiếm lợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Dân dao búa thường không sợ luật pháp."
  • 2."Nói những lời dao búa chỉ làm cho tình hình thêm căng thẳng."
  • 3."Anh ta là người hành nghề dao búa, không ngại đụng độ."

Lưu ý khi sử dụng "dao búa"

Lưu ý về danh từ

"dao búa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dao búa"

dao búa là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) dao và búa; chỉ việc làm thuê, dùng sự hung hãn để kiếm lợi. Ví dụ: "Dân dao búa thường không sợ luật pháp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này