đạo hiếu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đạo hiếu (Danh từ)

Đạo làm con, thể hiện sự hiếu thảo và kính trọng đối với cha mẹ, là nguyên tắc mà mỗi người cần gìn giữ và tuân theo.

Ví dụ (3)
  • 1."Giữ tròn đạo hiếu."
  • 2."Anh luôn coi trọng đạo hiếu, chăm sóc cha mẹ khi tuổi đã cao."
  • 3."Theo đạo hiếu, con cái cần phải biết báo đáp công ơn sinh thành."

Lưu ý khi sử dụng "đạo hiếu"

Lưu ý về danh từ

"đạo hiếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đạo hiếu"

đạo hiếu là danh từ trong tiếng Việt. Đạo làm con, thể hiện sự hiếu thảo và kính trọng đối với cha mẹ, là nguyên tắc mà mỗi người cần gìn giữ và tuân theo. Ví dụ: "Giữ tròn đạo hiếu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này