danh thắng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: danh thắng (Danh từ)

Danh lam thắng cảnh, chỉ những địa điểm nổi tiếng về vẻ đẹp tự nhiên hoặc lịch sử.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi thăm các danh thắng là một cách tuyệt vời để khám phá văn hóa và thiên nhiên."
  • 2."Chúng tôi đã có chuyến đi thú vị đến những danh thắng nổi tiếng của đất nước."
  • 3."Năm nay, tôi dự định khám phá thêm nhiều danh thắng mới."

Lưu ý khi sử dụng "danh thắng"

Lưu ý về danh từ

"danh thắng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "danh thắng"

danh thắng là danh từ trong tiếng Việt. Danh lam thắng cảnh, chỉ những địa điểm nổi tiếng về vẻ đẹp tự nhiên hoặc lịch sử. Ví dụ: "Đi thăm các danh thắng là một cách tuyệt vời để khám phá văn hóa và thiên nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này