đào sâu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đào sâu (Động từ)

Cố gắng nghiên cứu và tìm hiểu sâu sắc hơn về một vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Vấn đề cần được đào sâu."
  • 2."Chúng ta nên đào sâu hơn vào nguyên nhân của hiện tượng này."
  • 3."Giáo viên khuyến khích học sinh đào sâu kiến thức để hiểu bài tốt hơn."

Lưu ý khi sử dụng "đào sâu"

Lưu ý về động từ

"đào sâu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đào sâu"

đào sâu là động từ trong tiếng Việt. Cố gắng nghiên cứu và tìm hiểu sâu sắc hơn về một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Vấn đề cần được đào sâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này