đào tẩu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đào tẩu (Động từ)

(Từ cũ, ít dùng) Hành động bỏ trốn khỏi một nơi nhất định, thường là để tránh bị bắt giữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Vì sợ hãi, anh ta đã quyết định đào tẩu khỏi thành phố."
  • 2."Sau khi nghe tin cảnh sát truy lùng, bọn tội phạm đã lập tức đào tẩu."

Lưu ý khi sử dụng "đào tẩu"

Lưu ý về động từ

"đào tẩu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đào tẩu"

đào tẩu là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, ít dùng) Hành động bỏ trốn khỏi một nơi nhất định, thường là để tránh bị bắt giữ. Ví dụ: "Vì sợ hãi, anh ta đã quyết định đào tẩu khỏi thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này