đạo thiên chúa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đạo thiên chúa (Danh từ)

Tôn giáo dựa trên giáo lý của Chúa Jesus, được tổ chức và thực hành ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường dẫn tôi đến nhà thờ vào Chủ nhật để tham dự lễ đạo thiên chúa."
  • 2."Đạo thiên chúa có nhiều ngày lễ quan trọng trong năm như Giáng Sinh và Phục Sinh."
  • 3."Trong cộng đồng của chúng tôi, có rất nhiều người theo đạo thiên chúa và họ thường tổ chức các buổi lễ chung."

Lưu ý khi sử dụng "đạo thiên chúa"

Lưu ý về danh từ

"đạo thiên chúa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đạo thiên chúa"

đạo thiên chúa là danh từ trong tiếng Việt. Tôn giáo dựa trên giáo lý của Chúa Jesus, được tổ chức và thực hành ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ví dụ: "Mẹ tôi thường dẫn tôi đến nhà thờ vào Chủ nhật để tham dự lễ đạo thiên chúa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này