dao tiện
Định nghĩa
Nghĩa 1: dao tiện (Danh từ)
Dụng cụ chế tạo từ vật liệu cứng, dùng để tiện các chi tiết trong quá trình gia công.
- 1."Người thợ sử dụng dao tiện để tạo hình cho các chi tiết kim loại."
- 2."Trong xưởng, mọi người đều cần có dao tiện để hoàn thiện sản phẩm."
Lưu ý khi sử dụng "dao tiện"
Lưu ý về danh từ
"dao tiện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dao tiện"
dao tiện là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ chế tạo từ vật liệu cứng, dùng để tiện các chi tiết trong quá trình gia công. Ví dụ: "Người thợ sử dụng dao tiện để tạo hình cho các chi tiết kim loại."
Từ liên quan
dao phay
Dụng cụ cắt có nhiều lưỡi, được sử dụng để gia công kim loại và các vật liệu khác bằng phương pháp phay.
dao quắm
Một loại dao lớn có lưỡi dài và mũi cong, thường được sử dụng trong nông nghiệp.
dao rựa
Dao lớn, lưỡi dày và bằng, thường được sử dụng để chặt và chẻ các loại cây.
dao trì
(Từ cũ, Văn chương) nơi cư trú của vị tiên được gọi là Tây Vương Mẫu, theo truyền thuyết; cõi tiên.
dao trổ
Dao nhỏ, nhọn và sắc, dùng để chạm trổ hoặc khắc họa các chi tiết tinh xảo.
dao tu
Dao có lưỡi dài, bản hẹp, sống dày và mũi bằng, thường được sử dụng làm vũ khí hoặc để phát cây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.