đánh rắm
Định nghĩa
Nghĩa 1: đánh rắm (Động từ)
Hành động cho khí trong ruột thoát ra ngoài qua hậu môn.
- 1."Khi ăn nhiều đồ cay, mình thường đánh rắm."
- 2."Trẻ nhỏ thường hay đánh rắm mà không biết ngại."
Lưu ý khi sử dụng "đánh rắm"
Lưu ý về động từ
"đánh rắm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đánh rắm"
đánh rắm là động từ trong tiếng Việt. Hành động cho khí trong ruột thoát ra ngoài qua hậu môn. Ví dụ: "Khi ăn nhiều đồ cay, mình thường đánh rắm."
Từ liên quan
đánh phấn
Hành động thoa phấn lên da mặt để trang điểm.
đánh quả
(Khẩu ngữ) Hành động tận dụng cơ hội để thực hiện những giao dịch có khả năng mang lại lợi nhuận lớn.
đánh rơi
Hành động làm rơi hoặc đánh rơi một vật gì đó.
đánh suốt
Hành động cuộn chỉ hoặc sợi vào một cái suốt.
đánh số
Hành động đánh dấu bằng số thứ tự để phân biệt hoặc sắp xếp.
đánh tháo
Hành động thoát khỏi sự ràng buộc của lời hứa, thường xảy ra trong các giao dịch mua bán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.