đao to búa lớn

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: đao to búa lớn (Tính từ)

Diễn tả một điều gì đó nguy hiểm, mạnh mẽ hoặc có sức công phá lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Công việc này yêu cầu phải có đao to búa lớn, không thể làm qua loa được."
  • 2."Cuộc chiến bên ngoài đang diễn ra, thật sự là đao to búa lớn."
  • 3."Khi có tranh cãi, đao to búa lớn không phải là cách giải quyết tốt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đao to búa lớn (Danh từ)

Một tình huống hoặc trạng thái mà bị thương tích trầm trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau vụ tai nạn, anh ấy rơi vào đao to búa lớn và cần phải nhập viện gấp."
  • 2."Thời tiết xấu thật là đao to búa lớn cho các hoạt động ngoài trời."
  • 3."Mọi người đều cảm thấy đao to búa lớn khi nghe tin dữ từ bạn mình."

Lưu ý khi sử dụng "đao to búa lớn"

Lưu ý về tính từ

"đao to búa lớn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"đao to búa lớn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đao to búa lớn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đao to búa lớn"

đao to búa lớn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả một điều gì đó nguy hiểm, mạnh mẽ hoặc có sức công phá lớn. Ví dụ: "Công việc này yêu cầu phải có đao to búa lớn, không thể làm qua loa được."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này