đạo cơ đốc
Định nghĩa
Nghĩa 1: đạo cơ đốc (Danh từ)
Một tôn giáo lớn, còn được gọi là Thiên Chúa giáo, dựa trên những giáo lý của Chúa Giê-su và các tín điều trong Kinh Thánh.
- 1."Nhiều người ở thành phố này theo đạo cơ đốc và thường tham gia các buổi lễ vào cuối tuần."
- 2."Đạo cơ đốc dạy rằng tình yêu và sự tha thứ là rất quan trọng trong cuộc sống."
- 3."Trong mấy năm qua, tôi đã tìm hiểu nhiều về đạo cơ đốc và những giá trị mà nó mang lại."
Nghĩa 2: đạo cơ đốc (Danh từ)
Một nhánh của đức tin Cơ đốc, thường nói đến những giáo phái hoặc tổ chức khác nhau trong khía cạnh giáo lý hoặc nghi lễ.
- 1."Có nhiều nhánh khác nhau trong đạo cơ đốc, mỗi nhánh có cách thực hành riêng."
- 2."Những người theo đạo cơ đốc thường tổ chức các hoạt động cộng đồng để hỗ trợ nhau."
- 3."Đạo cơ đốc không chỉ là một tôn giáo mà còn là một cộng đồng với nhiều sự kiện văn hóa."
Lưu ý khi sử dụng "đạo cơ đốc"
Lưu ý về danh từ
"đạo cơ đốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đạo cơ đốc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đạo cơ đốc"
đạo cơ đốc là danh từ trong tiếng Việt. Một tôn giáo lớn, còn được gọi là Thiên Chúa giáo, dựa trên những giáo lý của Chúa Giê-su và các tín điều trong Kinh Thánh. Ví dụ: "Nhiều người ở thành phố này theo đạo cơ đốc và thường tham gia các buổi lễ vào cuối tuần."
Từ liên quan
đạo bà la môn
Một tôn giáo cổ xưa có nguồn gốc từ Ấn Độ, nhấn mạnh vào sự tự cứu rỗi và thực hành tâm linh.
đạo cao đài
Một tôn giáo xuất phát từ Việt Nam, kết hợp nhiều tín ngưỡng và triết lý khác nhau để tạo ra một hệ thống tín ngưỡng toàn diện.
đạo chích
(Từ cũ, ít dùng) người chuyên ăn trộm, kẻ cắp.
đạo cụ
Dụng cụ dùng cho việc biểu diễn của diễn viên hoặc để trang trí trên sân khấu.
đạo diễn
Chỉ huy, sắp xếp và hướng dẫn toàn bộ công việc diễn xuất trong nghệ thuật điện ảnh hoặc sân khấu.
đạo gia tô
Một loại món ăn truyền thống của người Việt, thường được làm từ bún, nước dùng và các loại gia vị, thịt hoặc hải sản.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.