đánh rơi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đánh rơi (Động từ)

Hành động làm rơi hoặc đánh rơi một vật gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã đánh rơi chiếc điện thoại ở quán cà phê."
  • 2."Chị ấy thường đánh rơi chìa khóa khi đang vội."
  • 3."Anh ấy không nhớ đã đánh rơi ví ở đâu."
2
Động từ

Nghĩa 2: đánh rơi (Động từ)

Hành động làm mất một điều gì đó vô tình.

Ví dụ (3)
  • 1."Em bé đã đánh rơi bóng bay khi chạy đùa."
  • 2."Hôm qua tôi đánh rơi xé ở siêu thị và không thể tìm lại."
  • 3."Nhiều bạn có thể đánh rơi cơ hội nếu không chú ý."

Lưu ý khi sử dụng "đánh rơi"

Lưu ý về động từ

"đánh rơi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đánh rơi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đánh rơi"

đánh rơi là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm rơi hoặc đánh rơi một vật gì đó. Ví dụ: "Tôi đã đánh rơi chiếc điện thoại ở quán cà phê."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này