đảo ngược

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đảo ngược (Động từ)

Thay đổi vị trí hoặc thứ tự của một thứ, làm cho nó ngược lại so với trạng thái ban đầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần đảo ngược quy trình để xem vấn đề nằm ở đâu."
  • 2."Cô ấy đảo ngược các bức tranh để sắp xếp lại cho dễ nhìn."
  • 3."Anh ấy đã đảo ngược hướng đi sau khi nhận ra mình đi sai đường."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đảo ngược (Danh từ)

Hành động hoặc trạng thái của việc làm cho một thứ trở nên ngược lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự đảo ngược trong chính sách có thể gây ra nhiều thay đổi."
  • 2."Có một đảo ngược lớn trong quan điểm của anh ấy về vấn đề này."
  • 3."Mọi người đang mong đợi một đảo ngược tích cực trong tình hình kinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "đảo ngược"

Lưu ý về động từ

"đảo ngược" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đảo ngược" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đảo ngược" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đảo ngược"

đảo ngược là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thay đổi vị trí hoặc thứ tự của một thứ, làm cho nó ngược lại so với trạng thái ban đầu. Ví dụ: "Chúng ta cần đảo ngược quy trình để xem vấn đề nằm ở đâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này