cây cảnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: cây cảnh (Danh từ)
Cây được trồng với mục đích trang trí và làm đẹp không gian.
- 1."Phát triển nghề trồng hoa, cây cảnh."
- 2."Nghệ thuật chơi cây cảnh rất được yêu thích."
- 3."Trong sân vườn, những cây cảnh tạo nên vẻ đẹp hài hòa."
Lưu ý khi sử dụng "cây cảnh"
Lưu ý về danh từ
"cây cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cây cảnh"
cây cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Cây được trồng với mục đích trang trí và làm đẹp không gian. Ví dụ: "Phát triển nghề trồng hoa, cây cảnh."
Từ liên quan
cây bút
Người chuyên viết văn hoặc viết báo, thường mang một phong cách hoặc đặc trưng nào đó.
cây bụi
Cây gỗ nhỏ có nhiều cành mọc sát gốc, tạo thành khóm rậm.
cây công nghiệp
Cây trồng được sử dụng để cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp, chẳng hạn như cao su, dầu, và nhiều loại khác.
cây cọ
Cây bút lông dùng để vẽ, cũng có thể chỉ người vẽ tranh hoặc họa sĩ với một đặc điểm nào đó.
cây cỏ
Được dùng để chỉ thực vật, bao gồm cả cây và cỏ.
cây cối
Cụm từ chỉ về các loài cây nói chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.