cây ăn trái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cây ăn trái (Danh từ)

Cây được trồng để thu hoạch quả, có thể ăn được.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong vườn nhà tôi có nhiều cây ăn trái như xoài, nhãn và ổi."
  • 2."Mùa hè là thời điểm trái cây từ các cây ăn trái chín mọng nhất."
  • 3."Cha tôi thích làm vườn và trồng những cây ăn trái mới mỗi năm."

Lưu ý khi sử dụng "cây ăn trái"

Lưu ý về danh từ

"cây ăn trái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cây ăn trái"

cây ăn trái là danh từ trong tiếng Việt. Cây được trồng để thu hoạch quả, có thể ăn được. Ví dụ: "Trong vườn nhà tôi có nhiều cây ăn trái như xoài, nhãn và ổi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này