chậm

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: chậm (Tính từ)

Không nhanh, có tốc độ hoặc tiến trình thấp hơn so với bình thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời mưa làm giao thông chậm."
  • 2."Tớ đã chờ lâu, sao bạn vẫn chậm thế?"
  • 3."Chiếc xe buýt chậm hơn so với thời gian dự kiến."
2
Phó từ

Nghĩa 2: chậm (Phó từ)

Chỉ trạng thái, hành động diễn ra không kịp thời hoặc không nhanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn hãy làm bài tập này chậm rãi để hiểu hơn."
  • 2."Chậm một chút cũng không sao, quan trọng là làm cho đúng."
  • 3."Tớ chậm một chút, đợi tớ nhé."

Lưu ý khi sử dụng "chậm"

Lưu ý về tính từ

"chậm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "chậm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "chậm"

chậm là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Không nhanh, có tốc độ hoặc tiến trình thấp hơn so với bình thường. Ví dụ: "Hôm nay trời mưa làm giao thông chậm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này