cha đẻ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cha đẻ (Danh từ)

Người sáng tạo hoặc phát minh ra một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây.

Ví dụ (2)
  • 1."Einstein là cha đẻ của thuyết tương đối."
  • 2."Steve Jobs được coi là cha đẻ của nhiều sản phẩm công nghệ hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "cha đẻ"

Lưu ý về danh từ

"cha đẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cha đẻ"

cha đẻ là danh từ trong tiếng Việt. Người sáng tạo hoặc phát minh ra một cái gì đó chưa từng tồn tại trước đây. Ví dụ: "Einstein là cha đẻ của thuyết tương đối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này