chẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chẩm (Danh từ)
Phần sọ nhô ra ở phía sau dưới của đầu.
- 1."Xương chẩm."
- 2."Vùng chẩm là nơi tiếp giáp với cổ."
- 3."Khi nhìn từ phía sau, có thể thấy rõ phần chẩm nhô lên."
Lưu ý khi sử dụng "chẩm"
Lưu ý về danh từ
"chẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "chẩm"
chẩm là danh từ trong tiếng Việt. Phần sọ nhô ra ở phía sau dưới của đầu. Ví dụ: "Xương chẩm."
Từ liên quan
chầu văn
Lối hát cổ truyền với những làn điệu phong phú, thường được sử dụng để ca tụng thần thánh trong các nghi lễ cúng bái và lên đồng.
chầu ông vải
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ việc chết, thường được nói với ý hài hước hoặc coi thường.
chầy
Cây chầy là loại cây nhỏ, có thân mảnh, thường mọc ở vùng đất ẩm và có thể cao từ 1 đến 3 mét.
chẩn
Nốt nhỏ nổi trên bề mặt da, thường xuất hiện khi mắc một số bệnh.
chẩn bệnh
Hành động xác định bệnh hoặc tình trạng sức khỏe của một người thông qua việc khám và phân tích triệu chứng.
chẩn mạch
Hành động kiểm tra mạch đập của cơ thể để đánh giá tình trạng sức khỏe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.