cầy vòi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầy vòi (Danh từ)

cầy vòi là một loài động vật có bộ lông mềm mại, thường gặp ở miền núi, sống thành đàn và được biết đến với tính hoạt bát.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi thấy một đàn cầy vòi chơi đùa trong khu rừng gần nhà."
  • 2."Cầy vòi thường tìm kiếm thức ăn vào buổi sáng, chúng rất nhanh nhẹn."
  • 3."Ở vùng núi, người dân thường bắt cầy vòi để nuôi làm thú cưng."

Lưu ý khi sử dụng "cầy vòi"

Lưu ý về danh từ

"cầy vòi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cầy vòi"

cầy vòi là danh từ trong tiếng Việt. cầy vòi là một loài động vật có bộ lông mềm mại, thường gặp ở miền núi, sống thành đàn và được biết đến với tính hoạt bát. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy một đàn cầy vòi chơi đùa trong khu rừng gần nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này