chặm
Định nghĩa
Nghĩa 1: chặm (Động từ)
(Phương ngữ) Làm cho khô bằng cách thấm từng ít một.
- 1."Chặm nước mắt."
- 2."Kéo vạt áo chặm mồ hôi."
- 3."Cô ấy chặm tóc ướt bằng khăn."
- 4."Chúng tôi chặm mồ hôi trên trán sau khi tập thể dục."
Lưu ý khi sử dụng "chặm"
Lưu ý về động từ
"chặm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "chặm"
chặm là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Làm cho khô bằng cách thấm từng ít một. Ví dụ: "Chặm nước mắt."
Từ liên quan
chẵn
Số nguyên chia hết cho 2, đối lập với số lẻ.
chẵn lẻ
Trò cờ bạc sử dụng sáu đồng tiền để gieo, dựa vào số lượng mặt đồng tiền sấp hoặc ngửa để xác định thắng thua.
chặc lưỡi
(Phương ngữ) Hành động thể hiện sự tiếc nuối hoặc tỏ ra không hài lòng về một điều gì đó.
chặn
Ngăn cản, không cho điều gì xảy ra hoặc không cho ai đi qua.
chặn hậu
Hành động chặn đánh từ phía sau, làm cho đối phương không có khả năng rút lui.
chặn họng
(Thông tục) ngăn cản không cho ai nói ra điều gì, thường là một cách thô bạo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.