cây cổ thụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cây cổ thụ (Danh từ)

Cây lớn có tuổi thọ cao, thường có thân cây to và tán lá rộng, thường được coi là biểu tượng của sức mạnh và bền bỉ.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây cổ thụ trong công viên đã đứng vững suốt hàng chục năm."
  • 2."Nhiều cây cổ thụ trong rừng đã chứng kiến sự thay đổi của thời gian."

Lưu ý khi sử dụng "cây cổ thụ"

Lưu ý về danh từ

"cây cổ thụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cây cổ thụ"

cây cổ thụ là danh từ trong tiếng Việt. Cây lớn có tuổi thọ cao, thường có thân cây to và tán lá rộng, thường được coi là biểu tượng của sức mạnh và bền bỉ. Ví dụ: "Cây cổ thụ trong công viên đã đứng vững suốt hàng chục năm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này