cầu trục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầu trục (Danh từ)

Máy móc được sử dụng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng, có hình dạng tương tự như một nhịp cầu, với chân được đặt trên đường ray và có khả năng di chuyển trên đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Cầu trục giúp nâng hạ các thiết bị công nghiệp một cách an toàn và hiệu quả."
  • 2."Trong nhà xưởng, cầu trục thường được sử dụng để di chuyển các linh kiện nặng."

Lưu ý khi sử dụng "cầu trục"

Lưu ý về danh từ

"cầu trục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cầu trục"

cầu trục là danh từ trong tiếng Việt. Máy móc được sử dụng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng, có hình dạng tương tự như một nhịp cầu, với chân được đặt trên đường ray và có khả năng di chuyển trên đó. Ví dụ: "Cầu trục giúp nâng hạ các thiết bị công nghiệp một cách an toàn và hiệu quả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này