cha truyền con nối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cha truyền con nối (Danh từ)

Ý chỉ truyền thống gia đình, nơi con cái tiếp tục nghề nghiệp, giá trị hoặc phong tục của cha mẹ.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình tôi có truyền thống làm nghề mộc, đúng là cha truyền con nối."
  • 2."Ở làng tôi, nghề trồng lúa đã trở thành cha truyền con nối qua nhiều thế hệ."
  • 3."Mẹ tôi dạy tôi cách nấu ăn, thật sự là cha truyền con nối trong bếp."

Lưu ý khi sử dụng "cha truyền con nối"

Lưu ý về danh từ

"cha truyền con nối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cha truyền con nối"

cha truyền con nối là danh từ trong tiếng Việt. Ý chỉ truyền thống gia đình, nơi con cái tiếp tục nghề nghiệp, giá trị hoặc phong tục của cha mẹ. Ví dụ: "Gia đình tôi có truyền thống làm nghề mộc, đúng là cha truyền con nối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này