cầu toàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: cầu toàn (Động từ)
Có nghĩa là yêu cầu mọi thứ phải hoàn hảo, không chấp nhận sự thiếu sót nào.
- 1."Cô ấy thường cầu toàn trong công việc, nên mất nhiều thời gian để hoàn thành dự án."
- 2."Anh ta cầu toàn quá mức, khiến cho mọi người xung quanh cảm thấy áp lực."
- 3."Khi sửa bài, giáo viên không cầu toàn mà chỉ nhắc nhở học sinh những điểm cần cải thiện."
Nghĩa 2: cầu toàn (Tính từ)
Dùng để chỉ tính cách của những người luôn mong muốn mọi thứ phải đạt tiêu chuẩn cao.
- 1."Người cầu toàn thường khó hài lòng với những gì họ có."
- 2."Sự cầu toàn của cô ấy đôi khi gây khó khăn trong việc giao tiếp."
- 3."Mẹ tôi là một người cầu toàn, bà luôn thích mọi thứ phải được sắp xếp ngăn nắp."
Lưu ý khi sử dụng "cầu toàn"
Lưu ý về động từ
"cầu toàn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"cầu toàn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "cầu toàn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cầu toàn"
cầu toàn là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là yêu cầu mọi thứ phải hoàn hảo, không chấp nhận sự thiếu sót nào. Ví dụ: "Cô ấy thường cầu toàn trong công việc, nên mất nhiều thời gian để hoàn thành dự án."
Từ liên quan
cầu thị
Cầu thị là thuật ngữ gốc Hán chỉ sự mong muốn mở rộng tầm nhìn, tìm tòi và quan sát.
cầu thủ
Người tham gia luyện tập hoặc thi đấu trong một môn bóng nào đó.
cầu tiêu
Nơi có chỗ ngồi để đại tiện, thường được sử dụng trong nhà hoặc công cộng.
cầu toàn trách bị
Hành động muốn mọi thứ hoàn hảo, không chấp nhận bất kỳ sự thiếu sót nào.
cầu treo
Cầu được thiết kế với các nhịp treo bằng hệ thống dây buộc vào các cột trụ chắc chắn.
cầu truyền hình
Hình thức tường thuật truyền hình trực tiếp, cho phép các đối tượng ở nhiều địa điểm khác nhau giao lưu, đối thoại với nhau và có thể nhìn thấy nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.