cay nghiệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: cay nghiệt (Tính từ)
Được dùng để chỉ những điều ác độc, tàn nhẫn, gây tổn thương hay đau đớn cho người khác.
- 1."Hành động của hắn thật cay nghiệt, không ai có thể hiểu nổi."
- 2."Tôi không thích phim có cảnh cay nghiệt như vậy."
- 3."Con người cần tránh xa những suy nghĩ cay nghiệt và chỉ nên làm điều tốt."
Nghĩa 2: cay nghiệt (Danh từ)
Sự tàn nhẫn, độc ác, thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ.
- 1."Sự cay nghiệt trong xã hội này làm cho nhiều người khổ sở."
- 2."Chúng ta cần lên án những cay nghiệt mà trẻ em phải chịu đựng."
- 3."Cay nghiệt không phải là cách giải quyết vấn đề."
Lưu ý khi sử dụng "cay nghiệt"
Lưu ý về tính từ
"cay nghiệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"cay nghiệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cay nghiệt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cay nghiệt"
cay nghiệt là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Được dùng để chỉ những điều ác độc, tàn nhẫn, gây tổn thương hay đau đớn cho người khác. Ví dụ: "Hành động của hắn thật cay nghiệt, không ai có thể hiểu nổi."
Từ liên quan
cay chua
Có nghĩa tương tự như chua cay, thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng châm biếm.
cay cú
Cảm giác tức tối vì bị mất mát, thua thiệt, và nôn nóng muốn gỡ lại cho được.
cay cực
Cảm giác cực nhục và đau xót.
cay sè
(mắt) có cảm giác bỏng rát và khó chịu, thường do thiếu ngủ hoặc tiếp xúc với khói bụi.
cay xè
Tính từ ít được sử dụng, thường miêu tả tình trạng đau đớn hoặc khó chịu.
cay đắng
Đau khổ, xót xa một cách thấm thía.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.