cây trồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cây trồng (Danh từ)

Cây gắn bó với hoạt động nông nghiệp, được trồng để thu hoạch hoặc làm cảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình tôi trồng nhiều loại cây trồng như đu đủ và bưởi trong vườn."
  • 2."Cây trồng không chỉ mang lại sản phẩm mà còn giúp cải thiện không khí xung quanh."
  • 3."Trong buổi lễ, chúng tôi đã cùng nhau trồng những cây trồng mới để làm đẹp khuôn viên trường học."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cây trồng (Danh từ)

Cây được chăm sóc và nuôi dưỡng với mục đích cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Cây trồng này cần phải tưới nước thường xuyên để giữ cho nó luôn xanh tốt."
  • 2."Một số cây trồng như hoa hồng rất kén chọn về đất và ánh sáng."
  • 3."Tôi đã học được nhiều điều bổ ích về cách chăm sóc cây trồng trong khóa học vừa rồi."

Lưu ý khi sử dụng "cây trồng"

Lưu ý về danh từ

"cây trồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cây trồng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cây trồng"

cây trồng là danh từ trong tiếng Việt. Cây gắn bó với hoạt động nông nghiệp, được trồng để thu hoạch hoặc làm cảnh. Ví dụ: "Gia đình tôi trồng nhiều loại cây trồng như đu đủ và bưởi trong vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này