cầu tự

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầu tự (Danh từ)

Cầu tự là một thuật ngữ mô tả các cầu nối hoặc các cầu để tự chủ trong một bối cảnh, thường dùng để chỉ việc tự lập và tự quản lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn cần cầu tự để tự tin hơn trong cuộc sống."
  • 2."Cầu tự giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn khi đưa ra quyết định."
  • 3."Trong công việc, cầu tự rất quan trọng để phát triển kỹ năng cá nhân."
2
Động từ

Nghĩa 2: cầu tự (Động từ)

Cầu tự có thể được hiểu là hành động tìm kiếm sự tự lập hoặc yêu cầu sự độc lập.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang cầu tự để có thể sống xa gia đình."
  • 2."Cô ấy đã cầu tự để xây dựng sự nghiệp riêng cho mình."
  • 3."Để thành công, phải cầu tự và không phụ thuộc vào người khác."

Lưu ý khi sử dụng "cầu tự"

Lưu ý về động từ

"cầu tự" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cầu tự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cầu tự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cầu tự"

cầu tự là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cầu tự là một thuật ngữ mô tả các cầu nối hoặc các cầu để tự chủ trong một bối cảnh, thường dùng để chỉ việc tự lập và tự quản lý. Ví dụ: "Bạn cần cầu tự để tự tin hơn trong cuộc sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này