cầu tự
Định nghĩa
Nghĩa 1: cầu tự (Danh từ)
Cầu tự là một thuật ngữ mô tả các cầu nối hoặc các cầu để tự chủ trong một bối cảnh, thường dùng để chỉ việc tự lập và tự quản lý.
- 1."Bạn cần cầu tự để tự tin hơn trong cuộc sống."
- 2."Cầu tự giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn khi đưa ra quyết định."
- 3."Trong công việc, cầu tự rất quan trọng để phát triển kỹ năng cá nhân."
Nghĩa 2: cầu tự (Động từ)
Cầu tự có thể được hiểu là hành động tìm kiếm sự tự lập hoặc yêu cầu sự độc lập.
- 1."Tôi đang cầu tự để có thể sống xa gia đình."
- 2."Cô ấy đã cầu tự để xây dựng sự nghiệp riêng cho mình."
- 3."Để thành công, phải cầu tự và không phụ thuộc vào người khác."
Lưu ý khi sử dụng "cầu tự"
Lưu ý về động từ
"cầu tự" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cầu tự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cầu tự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cầu tự"
cầu tự là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cầu tự là một thuật ngữ mô tả các cầu nối hoặc các cầu để tự chủ trong một bối cảnh, thường dùng để chỉ việc tự lập và tự quản lý. Ví dụ: "Bạn cần cầu tự để tự tin hơn trong cuộc sống."
Từ liên quan
cầu trục
Máy móc được sử dụng để nâng, hạ hoặc di chuyển các vật nặng, có hình dạng tương tự như một nhịp cầu, với chân được đặt trên đường ray và có khả năng di chuyển trên đó.
cầu tài
Hành động cầu mong để có được nhiều tài sản và tiền bạc.
cầu tàu
Công trình xây dựng ở bến cảng để tàu thuyền, sà lan, v.v. cập bến nhằm xếp dỡ hàng hoá hoặc để hành khách lên xuống.
cầu vai
Miếng vải đệm nối từ vai bên này sang vai bên kia nằm ở phần trên lưng áo sơ mi.
cầu viện
Xin sự trợ giúp hoặc cứu viện trong hoàn cảnh khó khăn.
cầu vượt
Cây cầu được xây dựng cao để vượt qua một con đường khác mà không cắt ngang, nhằm duy trì giao thông thông suốt trên cả hai tuyến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.